Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống

Từ vựng Shinkanzen N2 – 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống: nghĩa và ví dụ

Học 33 mục của 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống N2 có gì?

Bài này có 33 mục được nối trực tiếp với 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 33 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống

33 mục hiển thị

味付け

あじつけ

việc nêm nếm; cách nêm gia vị

この料理は少し濃い味付けだ。

Món này được nêm hơi đậm.

味わう

あじわう

nếm; thưởng thức; trải nghiệm sâu sắc

旅行先で郷土料理を味わった。

Tôi đã thưởng thức món ăn địa phương ở nơi du lịch.

改めて

あらためて

một lần nữa; lại theo cách chính thức hoặc mới

後日、改めてご連絡いたします。

Hôm khác tôi sẽ liên hệ lại.

いくら

dù có… đến đâu; cho dù bao nhiêu (thường đi với ~ても/~でも)

いくら急いでも、この渋滞では間に合わないだろう。

Dù có vội đến mấy thì với cảnh tắc đường này chắc cũng không kịp.

意識

いしき

ý thức; nhận thức; sự chú ý có chủ đích đến một điều gì đó

健康を意識して、最近はエレベーターより階段を使っている。

Gần đây tôi chú ý đến sức khỏe hơn nên thường đi cầu thang thay vì thang máy.

失う

うしなう

mất; đánh mất thứ từng có như đồ vật, cơ hội, niềm tin hoặc người thân

財布をなくしただけでなく、中に入っていたカードも失った。

Không chỉ mất ví, tôi còn mất luôn những chiếc thẻ ở bên trong.

宴会

えんかい

tiệc liên hoan; buổi ăn uống đông người, thường để giao lưu hoặc chúc mừng

忘年会の宴会場は駅の近くに決まった。

Địa điểm liên hoan cuối năm đã chốt ở gần ga.

風邪気味

かぜぎみ

hơi có dấu hiệu bị cảm

朝から少し風邪気味なので、今日は早く帰るつもりだ。

Từ sáng tôi hơi có dấu hiệu cảm nên hôm nay định về sớm.

歓迎会

かんげいかい

tiệc hoặc buổi chào mừng người mới

来週、新入社員の歓迎会を開くことになった。

Tuần sau công ty sẽ tổ chức tiệc chào mừng nhân viên mới.

貴重

きちょう

quý giá; có giá trị cao hoặc khó có được

旅行中に貴重な経験をたくさんした。

Trong chuyến đi tôi đã có rất nhiều trải nghiệm quý giá.

興味深い

きょうみぶかい

rất thú vị; khiến người ta muốn tìm hiểu sâu hơn

調査結果には興味深い点がいくつもあった。

Kết quả khảo sát có khá nhiều điểm rất đáng chú ý.

食う

くう

ăn; cách nói thân mật, mạnh hơn 食べる

腹が減ったから、何か食って帰ろう。

Đói bụng rồi, kiếm gì ăn rồi hãy về.

交際費

こうさいひ

chi phí giao tiếp, tiếp khách; khoản tiền dùng cho ăn uống, gặp gỡ đối tác hoặc quan hệ xã hội

会社の交際費には上限が決められている。

Công ty có quy định mức trần cho chi phí tiếp khách.

献立

こんだて

thực đơn; cách sắp xếp món ăn cho một bữa hoặc nhiều ngày

今夜の献立がなかなか決まらない。

Tôi mãi chưa nghĩ ra thực đơn tối nay.

刺身

さしみ

sashimi; cá hoặc hải sản sống thái lát ăn trực tiếp

新鮮な刺身をわさびとしょうゆで食べた。

Tôi ăn sashimi tươi với wasabi và nước tương.

塩辛い

しおからい

mặn; có vị muối mạnh

このスープは私には少し塩辛い。

Món súp này với tôi hơi mặn.

地味

じみ

giản dị, không nổi bật; ít màu mè hoặc không phô trương

普段は地味な色の服を着ることが多い。

Bình thường tôi hay mặc quần áo màu khá giản dị.

消化

しょうか

tiêu hóa; xử lý và hấp thụ thức ăn, cũng có thể chỉ xử lý hết việc hoặc nội dung

食べすぎると消化に時間がかかる。

Ăn quá nhiều sẽ khiến việc tiêu hóa mất thời gian.

しょう油

しょうゆ

nước tương Nhật, xì dầu

刺身にしょう油を少し付けて食べた。

Tôi chấm sashimi với một chút nước tương rồi ăn.

食欲

しょくよく

cảm giác thèm ăn, khẩu vị

暑くて今日はあまり食欲がない。

Trời nóng nên hôm nay tôi không có cảm giác muốn ăn lắm.

食糧

しょくりょう

lương thực, nguồn thực phẩm cần thiết cho cuộc sống

災害に備えて数日分の食糧を準備している。

Tôi chuẩn bị lương thực đủ dùng vài ngày để phòng thiên tai.

石油

せきゆ

dầu mỏ; nguồn nhiên liệu hóa thạch dạng lỏng

この国は石油の多くを輸入している。

Quốc gia này nhập khẩu phần lớn dầu mỏ.

炊く

たく

nấu cơm; nấu gạo với nước

毎朝、家でご飯を炊いている。

Sáng nào tôi cũng nấu cơm ở nhà.

調味料

ちょうみりょう

gia vị

塩やしょう油などの調味料を用意した。

Tôi chuẩn bị các gia vị như muối và nước tương.

疲れ気味

つかれぎみ

hơi mệt, có dấu hiệu mệt mỏi

最近仕事が忙しくて少し疲れ気味だ。

Gần đây công việc bận nên tôi hơi mệt.

煮える

にえる

được nấu chín, sôi chín; thức ăn đạt trạng thái chín do đun

野菜が柔らかく煮えたら火を止めてください。

Khi rau đã ninh mềm thì hãy tắt bếp.

皮肉

ひにく

mỉa mai, châm biếm; lời nói có ý ngược để chế giễu

彼の言葉には少し皮肉が含まれていた。

Lời anh ấy có một chút ý mỉa mai.

不気味

ぶきみ

rùng rợn, kỳ quái, tạo cảm giác đáng sợ

夜の廃屋は不気味な雰囲気だった。

Ngôi nhà bỏ hoang ban đêm có bầu không khí rùng rợn.

味方

みかた

đồng minh, người đứng về phía mình

困ったときに味方になってくれる友達がいる。

Tôi có người bạn sẽ đứng về phía mình khi gặp khó khăn.

めし

cơm, bữa ăn; cách nói đời thường

仕事が終わったら一緒に飯を食いに行こう。

Xong việc thì cùng đi ăn nhé.

焼き立て

やきたて

vừa mới nướng xong, còn nóng hổi

店に入ると、焼き立てのパンの香りが広がっていた。

Vừa bước vào quán, mùi bánh mì mới nướng đã lan khắp nơi.

洋食

ようしょく

món Âu, món ăn kiểu phương Tây

今日は昼に洋食のレストランへ行った。

Hôm nay buổi trưa tôi đi ăn ở một nhà hàng món Âu.

和食

わしょく

món Nhật, ẩm thực Nhật Bản

朝食にはご飯とみそ汁の和食を選んだ。

Bữa sáng tôi chọn món Nhật với cơm và canh miso.

Cách học 1課 食生活 · Đời sống: ăn uống

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...