忘年会の宴会場は駅の近くに決まった。
Địa điểm liên hoan cuối năm đã chốt ở gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiệc liên hoan; buổi ăn uống đông người, thường để giao lưu hoặc chúc mừng
宴会 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiệc liên hoan; buổi ăn uống đông người, thường để giao lưu hoặc chúc mừng.
Cách đọc là えんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんかい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
忘年会の宴会場は駅の近くに決まった。
Địa điểm liên hoan cuối năm đã chốt ở gần ga.
宴会では久しぶりに会った同僚とゆっくり話せた。
Trong buổi liên hoan, tôi có dịp trò chuyện thoải mái với đồng nghiệp lâu rồi chưa gặp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.