青白い
あおじろい
xanh xao; tái nhợt
彼は緊張して顔が青白くなった。
Anh ấy căng thẳng đến mức mặt tái đi.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 3課 健康 · Đời sống: sức khỏe
Học 29 mục của 3課 健康 · Đời sống: sức khỏe từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 29 mục được nối trực tiếp với 3課 健康 · Đời sống: sức khỏe trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 29 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
29 mục hiển thị
あおじろい
xanh xao; tái nhợt
彼は緊張して顔が青白くなった。
Anh ấy căng thẳng đến mức mặt tái đi.
ngáp; cái ngáp
眠くて何度もあくびが出た。
Buồn ngủ nên tôi ngáp nhiều lần.
あれる
trở nên dữ dội; trở nên thô ráp hoặc xấu đi
台風の影響で海が荒れている。
Do ảnh hưởng của bão, biển đang động dữ dội.
いちおう
trước mắt cứ; tạm coi là; để chắc ăn; dù sao thì cũng
一応予約しておいたから、席は確保できているはずだ。
Tôi đã đặt chỗ trước cho chắc nên chắc là vẫn có ghế.
いまに
rồi sẽ; chẳng bao lâu nữa sẽ xảy ra
そんな無理を続けていたら、今に体を壊すよ。
Cứ cố quá như thế rồi sớm muộn gì cũng đổ bệnh đấy.
bệnh cúm; cúm mùa
インフルエンザで三日間仕事を休んだ。
Tôi nghỉ làm ba ngày vì bị cúm.
vi-rút; tác nhân gây bệnh, hoặc mã độc máy tính tùy ngữ cảnh
このウイルスは人から人へ広がる可能性がある。
Loại vi-rút này có khả năng lây từ người sang người.
えいよう
dinh dưỡng; chất và nguồn năng lượng cơ thể cần để duy trì sức khỏe
忙しくても、栄養のバランスを考えて食べるようにしている。
Dù bận tôi vẫn cố ăn uống sao cho cân bằng dinh dưỡng.
dao cạo
旅行用に小さなかみそりを持っていった。
Tôi mang theo một chiếc dao cạo nhỏ để dùng khi đi du lịch.
かんじゃ
bệnh nhân; người đang được khám hoặc điều trị
この病院には毎日多くの患者が来る。
Mỗi ngày có rất nhiều bệnh nhân đến bệnh viện này.
かんびょう
chăm người ốm; ở bên hỗ trợ người đang bệnh
母が熱を出したので、一晩そばで看病した。
Mẹ bị sốt nên tôi ở bên chăm mẹ suốt một đêm.
かんり
quản lý; trông coi và kiểm soát để mọi thứ hoạt động đúng
パスワードは自分で安全に管理してください。
Hãy tự quản lý mật khẩu thật cẩn thận.
きゅうよう
nghỉ dưỡng; nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe
医者に一週間ほど休養するよう言われた。
Bác sĩ bảo tôi nên nghỉ dưỡng khoảng một tuần.
けつあつ
huyết áp
健康診断で血圧を測った。
Tôi đo huyết áp trong đợt khám sức khỏe.
けつあつけい
máy đo huyết áp
家でも測れるように血圧計を買った。
Tôi mua máy đo huyết áp để có thể tự đo ở nhà.
こうけつあつ
cao huyết áp
健康診断で高血圧を指摘された。
Trong đợt khám sức khỏe tôi được nhắc là bị huyết áp cao.
こうねつひ
chi phí điện, gas, nước và các khoản năng lượng dùng trong sinh hoạt
冬は暖房を使うので光熱費が高くなりやすい。
Mùa đông dùng sưởi nên tiền điện nước thường dễ tăng.
tỉnh lại; thoát khỏi giấc ngủ, cơn say hoặc trạng thái mê mải
朝早く目がさめて、そのまま眠れなくなった。
Sáng sớm tôi tỉnh giấc rồi không ngủ lại được.
しょうじょう
triệu chứng; biểu hiện cho thấy cơ thể đang có vấn đề hoặc bệnh
朝から熱とせきの症状がある。
Từ sáng tôi có triệu chứng sốt và ho.
しんさつ
khám bệnh; bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân
朝から体調が悪く、病院で診察を受けた。
Từ sáng tôi thấy không khỏe nên đi bệnh viện khám.
すいみん
giấc ngủ; việc ngủ để cơ thể và tinh thần nghỉ ngơi
忙しくても十分な睡眠を取るようにしている。
Dù bận tôi vẫn cố ngủ đủ.
すいみんぶそく
thiếu ngủ; tình trạng không ngủ đủ thời gian hoặc không nghỉ ngơi đủ
睡眠不足が続いて、仕事に集中できない。
Thiếu ngủ kéo dài khiến tôi không tập trung làm việc được.
ていけつあつ
huyết áp thấp
私は低血圧で、朝は起きるのがつらい。
Tôi bị huyết áp thấp nên buổi sáng rất khó dậy.
ねっする
đun nóng, làm nóng
フライパンを十分に熱してから油を入れる。
Hãy làm nóng chảo đủ rồi mới cho dầu.
ねっちゅう
say mê, mải mê; tập trung hết tâm trí vào một việc
子どもがゲームに熱中している。
Đứa trẻ đang mải mê chơi game.
ばいてん
quầy bán hàng, cửa hàng nhỏ tại ga, trường, bệnh viện hoặc cơ sở
駅の売店で飲み物を買った。
Tôi mua đồ uống ở quầy hàng trong ga.
ほうたい
băng y tế, băng quấn vết thương
けがをした腕に包帯を巻いた。
Tôi quấn băng vào cánh tay bị thương.
みる
khám bệnh, thăm khám y tế
医者にのどを診てもらった。
Tôi nhờ bác sĩ khám họng.
やっきょく
hiệu thuốc, nhà thuốc
病院の帰りに薬局で薬を受け取った。
Trên đường từ bệnh viện về tôi nhận thuốc ở nhà thuốc.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.