朝早く目がさめて、そのまま眠れなくなった。
Sáng sớm tôi tỉnh giấc rồi không ngủ lại được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tỉnh lại; thoát khỏi giấc ngủ, cơn say hoặc trạng thái mê mải
さめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tỉnh lại; thoát khỏi giấc ngủ, cơn say hoặc trạng thái mê mải.
Từ này được viết và đọc là さめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 4
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
朝早く目がさめて、そのまま眠れなくなった。
Sáng sớm tôi tỉnh giấc rồi không ngủ lại được.
夢からさめたあともしばらく内容を覚えていた。
Tỉnh khỏi giấc mơ rồi mà tôi vẫn nhớ nội dung một lúc lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.