編み物
あみもの
đồ đan; việc đan móc
祖母は冬になると編み物をする。
Mùa đông đến là bà tôi lại đan len.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 趣味・娯楽 · Sở thích và giải trí
Học 27 mục của 趣味・娯楽 · Sở thích và giải trí từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 27 mục được nối trực tiếp với 趣味・娯楽 · Sở thích và giải trí trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 27 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
27 mục hiển thị
あみもの
đồ đan; việc đan móc
祖母は冬になると編み物をする。
Mùa đông đến là bà tôi lại đan len.
あらすじ
tóm tắt nội dung; đại ý
映画を見る前に粗筋を読んだ。
Trước khi xem phim tôi đã đọc phần tóm tắt.
いはん
vi phạm; làm trái luật, quy định hoặc quy tắc
駐車違反をすると、罰金を払わなければならない。
Nếu vi phạm quy định đỗ xe thì phải nộp phạt.
いんしょうてき
gây ấn tượng; khiến người ta nhớ lâu hoặc cảm nhận mạnh
夕日に染まった海の景色がとても印象的だった。
Khung cảnh biển nhuộm màu hoàng hôn rất ấn tượng.
いんたい
giải nghệ; rút khỏi hoạt động hoặc vị trí đã theo đuổi lâu năm
その選手は今シーズン限りで引退することを発表した。
Vận động viên đó thông báo sẽ giải nghệ sau mùa giải này.
えんげき
kịch sân khấu; nghệ thuật biểu diễn câu chuyện bằng diễn viên trên sân khấu
学生時代は演劇部に入っていた。
Thời còn đi học tôi từng tham gia câu lạc bộ kịch.
えんそう
biểu diễn nhạc; chơi nhạc cụ trước người nghe
友人のバンドが文化祭で演奏する。
Ban nhạc của bạn tôi sẽ biểu diễn ở lễ hội văn hóa.
かんきゃく
khán giả; người đến xem biểu diễn hoặc thi đấu
試合が終わると、観客から大きな拍手が起こった。
Khi trận đấu kết thúc, khán giả vỗ tay rất lớn.
かんとく
đạo diễn; huấn luyện viên hoặc người chịu trách nhiệm chỉ đạo, giám sát
この映画の監督は海外でも高く評価されている。
Đạo diễn bộ phim này cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.
きゃくせき
ghế hoặc khu vực dành cho khán giả, khách xem
開演前には客席がほぼ満席になっていた。
Trước giờ biểu diễn, khu ghế khán giả gần như đã kín.
きょうぎじょう
sân thi đấu; địa điểm được xây dựng cho các cuộc thi thể thao
決勝戦は市内で一番大きな競技場で行われる。
Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố.
クイズばんぐみ
chương trình đố vui trên truyền hình hoặc phát trực tuyến
家族で夕飯を食べながらクイズ番組を見るのが好きだ。
Gia đình tôi thích vừa ăn tối vừa xem chương trình đố vui.
げいのうかい
giới giải trí; lĩnh vực nghệ sĩ, truyền hình, điện ảnh và biểu diễn
その俳優は若いころから芸能界で活躍している。
Nam diễn viên đó đã hoạt động trong giới giải trí từ khi còn trẻ.
げきじょう
nhà hát; nơi tổ chức kịch, biểu diễn hoặc chiếu một số chương trình
駅の近くに新しい劇場ができた。
Một nhà hát mới vừa mở gần ga.
こてん
tác phẩm cổ điển; văn học, nghệ thuật hoặc trước tác từ thời xưa
高校で日本の古典を読んだ。
Hồi cấp ba tôi đã học các tác phẩm cổ điển Nhật Bản.
ごらく
giải trí; hoạt động để thư giãn và vui chơi
映画は私にとって一番身近な娯楽だ。
Phim ảnh là hình thức giải trí gần gũi nhất với tôi.
ごらくばんぐみ
chương trình giải trí
夕食後に家族で娯楽番組を見た。
Sau bữa tối cả nhà tôi xem một chương trình giải trí.
さつえいじょ
trường quay; cơ sở chuyên dùng để quay phim hoặc chương trình
この映画は京都の撮影所で撮られた。
Bộ phim này được quay tại một trường quay ở Kyoto.
じゅしょう
nhận giải; được trao một giải thưởng
彼女はこの作品で国際的な賞を受賞した。
Cô ấy đã nhận một giải thưởng quốc tế nhờ tác phẩm này.
しゅつじょう
tham gia thi đấu hoặc biểu diễn trong một cuộc thi, giải đấu
彼は初めて全国大会に出場した。
Anh ấy lần đầu tham dự giải toàn quốc.
しょうきん
tiền thưởng; tiền trao cho người thắng hoặc đạt thành tích
大会の優勝者には賞金が贈られる。
Người vô địch giải đấu sẽ được trao tiền thưởng.
しょうひん
phần thưởng bằng hiện vật
クイズに正解して賞品をもらった。
Tôi trả lời đúng câu đố và nhận được phần thưởng.
しんやばんぐみ
chương trình phát sóng vào đêm khuya
学生のころは深夜番組をよく見ていた。
Hồi sinh viên tôi thường xem các chương trình đêm khuya.
せいさく
sáng tác, sản xuất nội dung; làm ra phim, chương trình, tác phẩm nghệ thuật
学生たちが短い映画を制作した。
Nhóm sinh viên đã làm một bộ phim ngắn.
なまえんそう
biểu diễn nhạc trực tiếp
レストランでジャズの生演奏を楽しんだ。
Tôi thưởng thức nhạc jazz biểu diễn trực tiếp tại nhà hàng.
ノーベルしょう
Giải Nobel
その研究者はノーベル賞を受賞した。
Nhà nghiên cứu đó đã nhận Giải Nobel.
ぶんげいさくひん
tác phẩm văn học nghệ thuật
授業で近代の文芸作品を読んだ。
Trong giờ học chúng tôi đọc một tác phẩm văn học nghệ thuật thời cận đại.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.