跡
あと
dấu vết; di tích; phần còn lại sau một sự việc
火事の跡がまだ壁に残っている。
Dấu vết vụ cháy vẫn còn trên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 1課 旅行・交通 · Du lịch và giao thông
Học 24 mục của 1課 旅行・交通 · Du lịch và giao thông từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 24 mục được nối trực tiếp với 1課 旅行・交通 · Du lịch và giao thông trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 24 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
24 mục hiển thị
あと
dấu vết; di tích; phần còn lại sau một sự việc
火事の跡がまだ壁に残っている。
Dấu vết vụ cháy vẫn còn trên tường.
かわぞい
dọc bờ sông; khu vực chạy theo con sông
川沿いを歩くと、駅まで二十分くらいだ。
Đi bộ dọc bờ sông thì mất khoảng hai mươi phút tới ga.
〜きかん
cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống/phương tiện thuộc một lĩnh vực
大学と研究機関が共同で調査を進めている。
Trường đại học và viện nghiên cứu đang phối hợp khảo sát.
くだりでんしゃ
tàu chạy theo chiều xuống tuyến; thường là chiều rời khu trung tâm theo quy ước tuyến
夕方の下り電車は帰宅する人で混んでいた。
Tàu chiều đi ra khỏi trung tâm buổi tối khá đông người tan làm.
げしゃ
xuống tàu hoặc xuống xe
次の駅で下車してください。
Hãy xuống ở ga tiếp theo.
こうつうきかん
phương tiện, hệ thống giao thông công cộng như tàu, xe buýt, máy bay
この地域は交通機関が少なく、車がないと少し不便だ。
Khu vực này ít phương tiện giao thông công cộng nên không có ô tô thì hơi bất tiện.
こじんりょこう
du lịch tự túc; chuyến đi cá nhân không theo đoàn
今回はツアーではなく個人旅行にした。
Lần này tôi không đi tour mà chọn du lịch tự túc.
しゅくはく
lưu trú qua đêm; ở lại khách sạn, nhà trọ hoặc nơi khác
旅行では駅近くのホテルに宿泊した。
Trong chuyến đi tôi lưu trú tại khách sạn gần ga.
しゅくはくりょう
phí lưu trú, tiền phòng
宿泊料には朝食も含まれている。
Tiền phòng đã bao gồm bữa sáng.
じょうきゃく
hành khách; người đi trên tàu, xe, máy bay hoặc phương tiện giao thông
電車には朝から多くの乗客が乗っていた。
Từ sáng trên tàu đã có rất nhiều hành khách.
じょうしゃ
lên tàu, xe; việc lên phương tiện để di chuyển
乗車前に切符を確認してください。
Hãy kiểm tra vé trước khi lên tàu.
せんろ
đường ray, tuyến đường sắt
線路の近くでは大きな音が聞こえる。
Gần đường ray có thể nghe tiếng khá lớn.
せんろぞい
dọc theo đường ray, ven tuyến đường sắt
線路沿いに桜の木が並んでいる。
Dọc đường ray có một hàng cây anh đào.
だんたいりょこう
du lịch theo đoàn
会社の団体旅行で温泉へ行った。
Tôi đi suối nước nóng trong chuyến du lịch theo đoàn của công ty.
ていきけん
vé tháng, vé định kỳ cho tuyến giao thông
会社までの定期券を買った。
Tôi mua vé tháng đi từ nhà đến công ty.
ていしゃ
dừng xe, tàu; phương tiện dừng lại
この電車は次の駅には停車しません。
Tàu này không dừng ở ga tiếp theo.
てつどう
đường sắt; hệ thống tàu chạy trên đường ray
この地域は鉄道が発達している。
Khu vực này có hệ thống đường sắt phát triển.
のぼりでんしゃ
tàu tuyến lên; tàu chạy về phía đầu tuyến, thường hướng về đô thị lớn
朝の上り電車は通勤客で混んでいる。
Tàu tuyến lên buổi sáng đông người đi làm.
のりおくれる
lỡ tàu, xe hoặc chuyến phương tiện
家を出るのが遅くて電車に乗り遅れた。
Tôi ra khỏi nhà muộn nên lỡ tàu.
はっしゃ
khởi hành của tàu, xe
電車は定刻どおり発車した。
Tàu khởi hành đúng giờ.
ふみきり
đường ngang giao với đường sắt, chỗ chắn tàu
踏切が閉まっていたので少し待った。
Chắn tàu đang đóng nên tôi đợi một lúc.
sân ga, khu vực chờ tàu
電車は三番ホームから発車します。
Tàu khởi hành từ sân ga số 3.
びん
chuyến, dịch vụ vận chuyển; thường dùng cho máy bay, tàu hoặc bưu phẩm
次の大阪行きの便は何時ですか。
Chuyến tiếp theo đi Osaka là mấy giờ?
よう
say rượu; say xe, say tàu
昨日は飲みすぎてかなり酔った。
Hôm qua tôi uống quá nhiều nên say khá nặng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.