手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bão bùng / (Da) nứt nẻ
荒れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bão bùng / (Da) nứt nẻ.
Cách đọc là あれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あれる
Hán Việt: Hoang
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
台風が近づくにつれて、海が荒れてきた。
Khi bão đến gần, biển bắt đầu động dữ dội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.