乾燥した肌が化粧水で潤った。
Làn da khô đã được dưỡng ẩm bằng nước hoa hồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ẩm ướt, thấm đẫm; được hưởng lợi, được làm giàu
潤う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ẩm ướt, thấm đẫm; được hưởng lợi, được làm giàu.
Cách đọc là うるおう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うるおう
Hán Việt: NHUẬN
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
乾燥した肌が化粧水で潤った。
Làn da khô đã được dưỡng ẩm bằng nước hoa hồng.
地域のイベントのおかげで、商店街も潤った。
Nhờ có sự kiện của địa phương mà khu phố mua sắm cũng được hưởng lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.