湿る
しめる
Nghĩa: Ẩm ướt
Loại: 動詞
Ví dụ 1
洗濯物がまだ湿っている。
Đồ giặt vẫn còn ẩm ướt.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、湿るという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ẩm ướt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しめる
Nghĩa: Ẩm ướt
Loại: 動詞
Ví dụ 1
洗濯物がまだ湿っている。
Đồ giặt vẫn còn ẩm ướt.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、湿るという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ẩm ướt.
うるおう
Nghĩa: Ẩm ướt, thấm đẫm; được hưởng lợi, được làm giàu
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
乾燥した肌が化粧水で潤った。
Làn da khô đã được dưỡng ẩm bằng nước hoa hồng.
Ví dụ 2
地域のイベントのおかげで、商店街も潤った。
Nhờ có sự kiện của địa phương mà khu phố mua sắm cũng được hưởng lợi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.