暴れる
あばれる
Nghĩa: nổi cơn, làm loạn / Nổi giận, quậy phá
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この表現「暴れる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “暴れる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Ví dụ 2
第1週4日目では「暴れる」を例文で確認する。
Ở 第1週4日目, luyện xác nhận “暴れる” bằng câu ví dụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あばれる
Nghĩa: nổi cơn, làm loạn / Nổi giận, quậy phá
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この表現「暴れる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “暴れる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Ví dụ 2
第1週4日目では「暴れる」を例文で確認する。
Ở 第1週4日目, luyện xác nhận “暴れる” bằng câu ví dụ.
あれる
Nghĩa: Bão bùng / (Da) nứt nẻ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
Ví dụ 2
台風が近づくにつれて、海が荒れてきた。
Khi bão đến gần, biển bắt đầu động dữ dội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.