荒れる
あれる
Nghĩa: Bão bùng / (Da) nứt nẻ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
Ví dụ 2
台風が近づくにつれて、海が荒れてきた。
Khi bão đến gần, biển bắt đầu động dữ dội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あれる
Nghĩa: Bão bùng / (Da) nứt nẻ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
Ví dụ 2
台風が近づくにつれて、海が荒れてきた。
Khi bão đến gần, biển bắt đầu động dữ dội.
うるおう
Nghĩa: Ẩm ướt, thấm đẫm; được hưởng lợi, được làm giàu
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
乾燥した肌が化粧水で潤った。
Làn da khô đã được dưỡng ẩm bằng nước hoa hồng.
Ví dụ 2
地域のイベントのおかげで、商店街も潤った。
Nhờ có sự kiện của địa phương mà khu phố mua sắm cũng được hưởng lợi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.