黒字
くろじ
Nghĩa: thặng dư, có lãi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
銀行での手続きについて「黒字」を使って話した。
Tôi dùng “黒字” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
Ví dụ 2
家計の話では「黒字」という言葉がよく出る。
Khi nói về tài chính gia đình, từ “黒字” thường xuất hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くろじ
Nghĩa: thặng dư, có lãi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
銀行での手続きについて「黒字」を使って話した。
Tôi dùng “黒字” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
Ví dụ 2
家計の話では「黒字」という言葉がよく出る。
Khi nói về tài chính gia đình, từ “黒字” thường xuất hiện.
さいさん
Nghĩa: Sự cân đối thu chi; khả năng sinh lời; lợi nhuận (thường để chỉ việc hòa vốn hoặc có lãi)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この事業は、初期投資が大きいが、将来的には採算が取れるだろう。
Dự án kinh doanh này có chi phí đầu tư ban đầu lớn, nhưng về lâu dài sẽ có lãi.
Ví dụ 2
採算が合わないため、その店舗は閉店することになった。
Vì không có lãi, cửa hàng đó đã phải đóng cửa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.