縮小する
しゅくしょうする
Nghĩa: thu nhỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
画面に全体が入るように、画像を縮小した。
Tôi thu nhỏ hình ảnh để toàn bộ vừa trong màn hình.
Ví dụ 2
地図を縮小すると、周辺の道も見える。
Khi thu nhỏ bản đồ, cũng có thể nhìn thấy các con đường xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅくしょうする
Nghĩa: thu nhỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
画面に全体が入るように、画像を縮小した。
Tôi thu nhỏ hình ảnh để toàn bộ vừa trong màn hình.
Ví dụ 2
地図を縮小すると、周辺の道も見える。
Khi thu nhỏ bản đồ, cũng có thể nhìn thấy các con đường xung quanh.
せめる
Nghĩa: hẹp lại, thu hẹp
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
部屋(へや)を狭(せま)める
Thu hẹp phòng
Ví dụ 2
道路(どうろ)を狭(せま)める
Thu hẹp đường
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.