触る
さわる
Nghĩa: sờ, chạm / Chạm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもは「触る」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “触る”.
Ví dụ 2
日常の動きを説明するとき、「触る」を使う。
Khi giải thích động tác hằng ngày, ta dùng “触る”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さわる
Nghĩa: sờ, chạm / Chạm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもは「触る」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “触る”.
Ví dụ 2
日常の動きを説明するとき、「触る」を使う。
Khi giải thích động tác hằng ngày, ta dùng “触る”.
ふれる
Nghĩa: Chạm vào / Đề cập
Loại: 動詞
Ví dụ 1
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Đề cập đến trọng tâm.
Ví dụ 2
多くの文化に触れることで、視野が広がる。
Tiếp xúc với nhiều nền văn hóa giúp mở rộng tầm nhìn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.