触る
さわる
Nghĩa: sờ, chạm / Chạm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもは「触る」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “触る”.
Ví dụ 2
日常の動きを説明するとき、「触る」を使う。
Khi giải thích động tác hằng ngày, ta dùng “触る”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さわる
Nghĩa: sờ, chạm / Chạm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもは「触る」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “触る”.
Ví dụ 2
日常の動きを説明するとき、「触る」を使う。
Khi giải thích động tác hằng ngày, ta dùng “触る”.
はなれる
Nghĩa: Chia lìa / Cách xa
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と離れて(はなれて)暮らす(くらす)。
Sống xa gia đình.
Ví dụ 2
この島(しま)は本土(ほんど)からかなり離れて(はなれて)いる。
Hòn đảo này cách đất liền khá xa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.