大半
たいはん
Nghĩa: Phần lớn
Loại: 表現
Ví dụ 1
大半(たいはん)の人が賛成(さんせい)だ。
Phần lớn mọi người tán thành.
Ví dụ 2
参加者の大半は学生だった。
Phần lớn người tham gia là học sinh/sinh viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいはん
Nghĩa: Phần lớn
Loại: 表現
Ví dụ 1
大半(たいはん)の人が賛成(さんせい)だ。
Phần lớn mọi người tán thành.
Ví dụ 2
参加者の大半は学生だった。
Phần lớn người tham gia là học sinh/sinh viên.
かはんすう
Nghĩa: Quá bán / Đa số
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
過半数(かはんすう)の賛成(さんせい)を得る(える)。
Được đa số (quá bán) tán thành.
Ví dụ 2
その提案は、会議で過半数(かはんすう)の賛成(さんせい)を得(え)て承認(しょうにん)された。
Đề xuất đó đã được chấp thuận tại cuộc họp với sự tán thành của đa số.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.