空中
くうちゅう
Nghĩa: Không trung
Loại: 名詞
Ví dụ 1
鳥(とり)が空中(くうちゅう)を飛ぶ(とぶ)。
Chim bay giữa không trung.
Ví dụ 2
気球(ききゅう)がゆっくりと空中(くうちゅう)に浮(う)かび上(あ)がった。
Khí cầu từ từ bay lên không trung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くうちゅう
Nghĩa: Không trung
Loại: 名詞
Ví dụ 1
鳥(とり)が空中(くうちゅう)を飛ぶ(とぶ)。
Chim bay giữa không trung.
Ví dụ 2
気球(ききゅう)がゆっくりと空中(くうちゅう)に浮(う)かび上(あ)がった。
Khí cầu từ từ bay lên không trung.
ろめん
Nghĩa: Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。
Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.
Ví dụ 2
でこぼこした路面は、利用者様にとって不快感や転倒のリスクを高めます。
Mặt đường gồ ghề sẽ làm tăng cảm giác khó chịu và nguy cơ ngã cho người sử dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.