公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。
Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi.
路面 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi..
Cách đọc là ろめん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろめん
Hán Việt: Lộ Diện (mặt đường)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。
Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.
でこぼこした路面は、利用者様にとって不快感や転倒のリスクを高めます。
Mặt đường gồ ghề sẽ làm tăng cảm giác khó chịu và nguy cơ ngã cho người sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.