路面
ろめん
Nghĩa: Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。
Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.
Ví dụ 2
でこぼこした路面は、利用者様にとって不快感や転倒のリスクを高めます。
Mặt đường gồ ghề sẽ làm tăng cảm giác khó chịu và nguy cơ ngã cho người sử dụng.