生産
せいさん
Nghĩa: Sản xuất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
車を生産する。
Sản xuất ô tô.
Ví dụ 2
この工場では部品を大量に生産している。
Nhà máy này đang sản xuất linh kiện số lượng lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいさん
Nghĩa: Sản xuất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
車を生産する。
Sản xuất ô tô.
Ví dụ 2
この工場では部品を大量に生産している。
Nhà máy này đang sản xuất linh kiện số lượng lớn.
さん
Nghĩa: sản xuất, sinh sản
Loại: 名詞
Ví dụ 1
日本の産業(さんぎょう)は発展(はってん)している
Ngành công nghiệp của Nhật Bản đang phát triển
Ví dụ 2
新しい工場(こうじょう)で生産(せいさん)が始(はじ)まった
Sản xuất đã bắt đầu tại nhà máy mới
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.