発見
はっけん
Nghĩa: Phát hiện, tìm ra (thường dùng trong ngữ cảnh an toàn lao động là phát hiện nguy hiểm/vấn đề)
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
本日の作業で危険な箇所を発見したら、すぐにリーダーに報告してください。
Nếu phát hiện điểm nguy hiểm trong công việc hôm nay, hãy báo cáo ngay lập tức cho tổ trưởng.
Ví dụ 2
私たちは常に現場の潜在的な危険を発見し、改善に努めなければなりません。
Chúng ta phải luôn nỗ lực phát hiện và cải thiện những nguy hiểm tiềm ẩn tại công trường.