合計
ごうけい
Nghĩa: Tổng cộng
Loại: 表現
Ví dụ 1
合計(ごうけい)額(がく)。
Tổng tiền.
Ví dụ 2
参加者は合計で五十人だった。
Số người tham gia tổng cộng là 50 người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごうけい
Nghĩa: Tổng cộng
Loại: 表現
Ví dụ 1
合計(ごうけい)額(がく)。
Tổng tiền.
Ví dụ 2
参加者は合計で五十人だった。
Số người tham gia tổng cộng là 50 người.
のべ
Nghĩa: Tổng cộng, tổng số. Dùng để chỉ tổng lượng hoặc tổng số khi cộng gộp nhiều phần lại với nhau (ví dụ: 延べ打設量: tổng lượng bê tông đã đổ, 延べ面積: tổng diện tích).
Loại: Noun / Prefix
Ví dụ 1
本日の延べ打設量は120m³であり、計画通りに進捗している。
Tổng lượng bê tông đổ hôm nay là 120m³, tiến độ đang đi đúng kế hoạch.
Ví dụ 2
このプロジェクトにおけるコンクリートの延べ使用量は、約5000m³に達する見込みだ。
Tổng lượng bê tông sử dụng cho dự án này dự kiến đạt khoảng 5000m³.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.