死体
したい
Nghĩa: thi thể
Loại: 名詞
Ví dụ 1
警察は現場で死体を確認した。
Cảnh sát đã xác nhận thi thể tại hiện trường.
Ví dụ 2
ニュースでは死体の身元はまだ不明だと言っていた。
Tin tức nói rằng danh tính thi thể vẫn chưa rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
したい
Nghĩa: thi thể
Loại: 名詞
Ví dụ 1
警察は現場で死体を確認した。
Cảnh sát đã xác nhận thi thể tại hiện trường.
Ví dụ 2
ニュースでは死体の身元はまだ不明だと言っていた。
Tin tức nói rằng danh tính thi thể vẫn chưa rõ.
なまみ
Nghĩa: Người trần mắt thịt / Cơ thể sống
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
生身(なまみ)の人間(にんげん)。
Người trần mắt thịt (người thật).
Ví dụ 2
生身の体で、誰も成し遂げられないと思われた任務をやり遂げた。
Dù là người trần mắt thịt, anh ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ mà không ai nghĩ có thể làm được.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.