強引
ごういん
Nghĩa: Cậy quyền / Cưỡng ép
Loại: ナ形容詞
Ví dụ 1
強引(ごういん)に誘う(さそう)のはやめてください。
Làm ơn đừng có ép buộc mời mọc.
Ví dụ 2
強引(ごういん)なやり方(かた)では、誰(だれ)も納得(なっとく)しないだろう。
Với cách làm cưỡng ép như vậy, có lẽ sẽ không ai chấp nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごういん
Nghĩa: Cậy quyền / Cưỡng ép
Loại: ナ形容詞
Ví dụ 1
強引(ごういん)に誘う(さそう)のはやめてください。
Làm ơn đừng có ép buộc mời mọc.
Ví dụ 2
強引(ごういん)なやり方(かた)では、誰(だれ)も納得(なっとく)しないだろう。
Với cách làm cưỡng ép như vậy, có lẽ sẽ không ai chấp nhận.
きょうせい
Nghĩa: Cưỡng chế
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
参加(さんか)を強制(きょうせい)する。
Cưỡng chế tham gia.
Ví dụ 2
法律によって、マスクの着用が強制された。
Theo luật, việc đeo khẩu trang đã bị bắt buộc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.