ウイルス
Nghĩa: vi-rút
Loại: 名詞
Ví dụ 1
ウイルスに感染しないように手を洗う。
Tôi rửa tay để tránh nhiễm vi-rút.
Ví dụ 2
新しいウイルスについてニュースで報じられた。
Tin tức đã đưa tin về một loại vi-rút mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: vi-rút
Loại: 名詞
Ví dụ 1
ウイルスに感染しないように手を洗う。
Tôi rửa tay để tránh nhiễm vi-rút.
Ví dụ 2
新しいウイルスについてニュースで報じられた。
Tin tức đã đưa tin về một loại vi-rút mới.
さいきん
Nghĩa: Vi khuẩn (vi sinh vật đơn bào gây bệnh hoặc không)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
血液検査の結果、体内に細菌感染の兆候が見られました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu nhiễm khuẩn trong cơ thể.
Ví dụ 2
この菌は抗生物質に耐性があるため、治療が困難です。
Do vi khuẩn này có khả năng kháng kháng sinh nên việc điều trị rất khó khăn.
Trong ngữ cảnh xét nghiệm máu, sự tăng cao của bạch cầu có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn. Cần phân biệt với ウイルス (virus).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.