血液検査の結果、体内に細菌感染の兆候が見られました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu nhiễm khuẩn trong cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vi khuẩn (vi sinh vật đơn bào gây bệnh hoặc không)
細菌 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vi khuẩn (vi sinh vật đơn bào gây bệnh hoặc không).
Cách đọc là さいきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいきん
Hán Việt: Tế khuẩn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査の結果、体内に細菌感染の兆候が見られました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu nhiễm khuẩn trong cơ thể.
この菌は抗生物質に耐性があるため、治療が困難です。
Do vi khuẩn này có khả năng kháng kháng sinh nên việc điều trị rất khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.