血液検査は体内の感染症の有無を調べるのに役立ちます。
Xét nghiệm máu giúp kiểm tra sự hiện diện của bệnh truyền nhiễm trong cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bệnh truyền nhiễm, bệnh lây nhiễm
感染症 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh truyền nhiễm, bệnh lây nhiễm.
Cách đọc là かんせんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんせんしょう
Hán Việt: Cảm nhiễm chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査は体内の感染症の有無を調べるのに役立ちます。
Xét nghiệm máu giúp kiểm tra sự hiện diện của bệnh truyền nhiễm trong cơ thể.
医師は、発熱の原因が感染症である可能性を指摘しました。
Bác sĩ đã chỉ ra rằng nguyên nhân gây sốt có thể là do bệnh truyền nhiễm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.