コース
Nghĩa: khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
日本語の上級コースに申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.
Ví dụ 2
記念日にフルコースの料理を食べた。
Tôi ăn một suất ăn đủ món vào ngày kỷ niệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
日本語の上級コースに申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.
Ví dụ 2
記念日にフルコースの料理を食べた。
Tôi ăn một suất ăn đủ món vào ngày kỷ niệm.
じゅんろ
Nghĩa: Lộ trình, đường đi đã định sẵn (thường có biển chỉ dẫn)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
博物館の中は、順路に沿ってお進みください。
Trong bảo tàng, xin hãy đi theo lộ trình đã định.
Ví dụ 2
こちらが順路です。矢印に従って進んでください。
Đây là lộ trình. Xin hãy đi theo mũi tên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.