ベテラン
Nghĩa: người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
Ví dụ 2
ベテランの選手から助言をもらった。
Tôi nhận được lời khuyên từ một vận động viên kỳ cựu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
Ví dụ 2
ベテランの選手から助言をもらった。
Tôi nhận được lời khuyên từ một vận động viên kỳ cựu.
わかて
Nghĩa: Nhân viên trẻ; lực lượng trẻ; người trẻ có năng lực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
当社では、若手社員にも積極的にプロジェクトのリーダーを任せています。
Tại công ty chúng tôi, ngay cả những nhân viên trẻ cũng được tích cực giao phó vai trò trưởng nhóm dự án.
Ví dụ 2
私は若手ですが、これまでの経験を活かして貴社に貢献したいと考えております。
Mặc dù tôi là người trẻ, nhưng tôi mong muốn được tận dụng kinh nghiệm của mình để đóng góp cho quý công ty.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.