転ぶ
ころぶ
Nghĩa: Vấp ngã
Loại: 動詞
Ví dụ 1
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
Ví dụ 2
子どもが転ばないように手をつないだ。
Tôi nắm tay để đứa bé không bị ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ころぶ
Nghĩa: Vấp ngã
Loại: 動詞
Ví dụ 1
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
Ví dụ 2
子どもが転ばないように手をつないだ。
Tôi nắm tay để đứa bé không bị ngã.
てんとう
Nghĩa: Ngã, vấp ngã; lật đổ; đảo ngược (logic, thứ tự)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
高齢者が階段で転倒し、骨折する事故が増えている。
Các tai nạn người cao tuổi ngã trên cầu thang và bị gãy xương đang gia tăng.
Ví dụ 2
自転車が急ブレーキをかけたため、バランスを崩して転倒した。
Chiếc xe đạp phanh gấp nên mất thăng bằng và bị ngã.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.