取り外す
とりはずす
Nghĩa: tháo ra, gỡ ra
Loại: 動詞
Ví dụ 1
掃除のために、換気扇のカバーを取り外した。
Để vệ sinh, tôi đã tháo nắp quạt thông gió ra.
Ví dụ 2
古い部品を取り外してから、新しい部品を取り付けた。
Sau khi tháo linh kiện cũ ra, tôi lắp linh kiện mới vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とりはずす
Nghĩa: tháo ra, gỡ ra
Loại: 動詞
Ví dụ 1
掃除のために、換気扇のカバーを取り外した。
Để vệ sinh, tôi đã tháo nắp quạt thông gió ra.
Ví dụ 2
古い部品を取り外してから、新しい部品を取り付けた。
Sau khi tháo linh kiện cũ ra, tôi lắp linh kiện mới vào.
はずす
Nghĩa: Tháo ra / Rời khỏi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
席(せき)を外す(はずす)。
Rời khỏi chỗ ngồi.
Ví dụ 2
暑かったので、上着のボタンを外した。
Vì trời nóng nên tôi đã cởi cúc áo khoác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.