取り除く
とりのぞく
Nghĩa: loại bỏ, gạt bỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
料理の前に、魚の骨を丁寧に取り除いた。
Trước khi nấu, tôi đã cẩn thận loại bỏ xương cá.
Ví dụ 2
文章から不要な表現を取り除くと、読みやすくなった。
Khi loại bỏ các cách diễn đạt không cần thiết khỏi bài viết, nó trở nên dễ đọc hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とりのぞく
Nghĩa: loại bỏ, gạt bỏ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
料理の前に、魚の骨を丁寧に取り除いた。
Trước khi nấu, tôi đã cẩn thận loại bỏ xương cá.
Ví dụ 2
文章から不要な表現を取り除くと、読みやすくなった。
Khi loại bỏ các cách diễn đạt không cần thiết khỏi bài viết, nó trở nên dễ đọc hơn.
おく
Nghĩa: Đặt / Để
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)を置く(おく)。
Đặt cuốn sách lên bàn.
Ví dụ 2
彼はいつも自分の意見をはっきりと述べる立場に置かれている。
Anh ấy luôn bị đặt vào vị trí phải nói rõ ý kiến của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.