割り込む
わりこむ
Nghĩa: chen vào, cắt ngang / Chen ngang
Loại: 動詞
Ví dụ 1
列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
Ví dụ 2
会話の途中で知らない人が割り込んできた。
Giữa cuộc nói chuyện, một người lạ chen ngang vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わりこむ
Nghĩa: chen vào, cắt ngang / Chen ngang
Loại: 動詞
Ví dụ 1
列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
Ví dụ 2
会話の途中で知らない人が割り込んできた。
Giữa cuộc nói chuyện, một người lạ chen ngang vào.
わりこむ
Nghĩa: Chen vào, cắt ngang (hàng, đám đông), chen lấn.
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
満員電車で、強引にドアから割込む乗客がいて迷惑だ。
Trên chuyến tàu điện đông người, có hành khách cố tình chen vào cửa một cách thô bạo thật phiền phức.
Ví dụ 2
レジで列に割込まれて、イライラした経験がある。
Tôi đã từng có kinh nghiệm bực mình vì bị người khác chen hàng ở quầy tính tiền.
Thường dùng để chỉ hành động chen ngang, cắt ngang một cách thô lỗ hoặc không đúng phép tắc, gây khó chịu cho người khác. Khác với '割り入る' (chen vào bên trong) có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.