仕上げる
しあげる
Nghĩa: hoàn thành, hoàn thiện / Hoàn thành, kết thúc (một công việc, sản phẩm)
Loại: 動詞
Ví dụ 1
締め切りまでにレポートを仕上げなければならない。
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước hạn nộp.
Ví dụ 2
職人は最後の部分を丁寧に仕上げた。
Người thợ hoàn thiện phần cuối một cách cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しあげる
Nghĩa: hoàn thành, hoàn thiện / Hoàn thành, kết thúc (một công việc, sản phẩm)
Loại: 動詞
Ví dụ 1
締め切りまでにレポートを仕上げなければならない。
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước hạn nộp.
Ví dụ 2
職人は最後の部分を丁寧に仕上げた。
Người thợ hoàn thiện phần cuối một cách cẩn thận.
おえる
Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事を終える。
Hoàn thành công việc.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、終えるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Hoàn thành, kết thúc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.