呼びかける
よびかける
Nghĩa: gọi lớn, kêu gọi
Loại: 動詞
Ví dụ 1
駅員は乗客に忘れ物に注意するよう呼びかけた。
Nhân viên nhà ga kêu gọi hành khách chú ý đồ bỏ quên.
Ví dụ 2
市は節電への協力を市民に呼びかけている。
Thành phố đang kêu gọi người dân hợp tác tiết kiệm điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よびかける
Nghĩa: gọi lớn, kêu gọi
Loại: 動詞
Ví dụ 1
駅員は乗客に忘れ物に注意するよう呼びかけた。
Nhân viên nhà ga kêu gọi hành khách chú ý đồ bỏ quên.
Ví dụ 2
市は節電への協力を市民に呼びかけている。
Thành phố đang kêu gọi người dân hợp tác tiết kiệm điện.
うったえる
Nghĩa: Kiện tụng / Kêu gọi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
裁判所(さいばんしょ)に訴える(うったえる)。
Kiện ra tòa án.
Ví dụ 2
彼は自分の無実を訴えた。
Anh ta đã kêu gọi sự vô tội của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.