駅員は乗客に忘れ物に注意するよう呼びかけた。
Nhân viên nhà ga kêu gọi hành khách chú ý đồ bỏ quên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gọi lớn, kêu gọi
呼びかける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gọi lớn, kêu gọi.
Cách đọc là よびかける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よびかける
Hán Việt: HÔ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
駅員は乗客に忘れ物に注意するよう呼びかけた。
Nhân viên nhà ga kêu gọi hành khách chú ý đồ bỏ quên.
市は節電への協力を市民に呼びかけている。
Thành phố đang kêu gọi người dân hợp tác tiết kiệm điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.