改正
かいせい
Nghĩa: sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Loại: 表現
Ví dụ 1
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
Ví dụ 2
制度の改正について説明を受けた。
Tôi đã được nghe giải thích về việc sửa đổi chế độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいせい
Nghĩa: sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Loại: 表現
Ví dụ 1
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
Ví dụ 2
制度の改正について説明を受けた。
Tôi đã được nghe giải thích về việc sửa đổi chế độ.
はいし
Nghĩa: Hủy bỏ / Bãi bỏ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
制度(せいど)を廃止(はいし)する。
Bãi bỏ chế độ.
Ví dụ 2
この法律(ほうりつ)は来年(らいねん)廃止(はいし)される予定(よてい)だ。
Bộ luật này dự kiến sẽ bị bãi bỏ vào năm tới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.