交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
改正 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi.
Cách đọc là かいせい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいせい
Hán Việt: CẢI CHÍNH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
制度の改正について説明を受けた。
Tôi đã được nghe giải thích về việc sửa đổi chế độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.