基準
きじゅん
Nghĩa: tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Loại: 表現
Ví dụ 1
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
Ví dụ 2
判断の基準をはっきりさせる。
Làm rõ tiêu chuẩn phán đoán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きじゅん
Nghĩa: tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Loại: 表現
Ví dụ 1
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
Ví dụ 2
判断の基準をはっきりさせる。
Làm rõ tiêu chuẩn phán đoán.
すいじゅん
Nghĩa: Tiêu chuẩn, mức độ, trình độ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
我々の現場では、高い安全水準を維持することが最優先事項です。
Tại công trường của chúng ta, việc duy trì tiêu chuẩn an toàn cao là ưu tiên hàng đầu.
Ví dụ 2
今日の朝礼で、作業の水準が落ちないよう再確認がありました。
Trong buổi họp sáng nay, đã có nhắc nhở lại để đảm bảo mức độ công việc không bị giảm sút.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.