勝利
しょうり
Nghĩa: Chiến thắng
Loại: 表現
Ví dụ 1
勝利を収める。
Giành chiến thắng.
Ví dụ 2
勝利の女神。
Nữ thần chiến thắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうり
Nghĩa: Chiến thắng
Loại: 表現
Ví dụ 1
勝利を収める。
Giành chiến thắng.
Ví dụ 2
勝利の女神。
Nữ thần chiến thắng.
ゆうしょう
Nghĩa: Vô địch
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
大会(たいかい)で優勝(ゆうしょう)する。
Vô địch đại hội.
Ví dụ 2
彼は数々の困難を乗り越え、ついに世界大会で優勝を果たした。
Anh ấy đã vượt qua vô vàn khó khăn, cuối cùng đã giành chức vô địch tại giải đấu thế giới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.