損
そん
Nghĩa: Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Loại: 表現
Ví dụ 1
損をする。
Bị lỗ.
Ví dụ 2
大損(おおぞん)。
Lỗ nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そん
Nghĩa: Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Loại: 表現
Ví dụ 1
損をする。
Bị lỗ.
Ví dụ 2
大損(おおぞん)。
Lỗ nặng.
そんしつ
Nghĩa: Tổn thất, thiệt hại (về tài sản, tiền bạc, lợi nhuận)
Loại: Danh từ, Động từ する (損失する)
Ví dụ 1
企業の不祥事により、多額の損失が発生した。
Do vụ bê bối của công ty, một khoản tổn thất lớn đã phát sinh.
Ví dụ 2
台風で農作物に甚大な損失が出た。
Bão đã gây ra tổn thất nặng nề cho mùa màng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.