履歴
りれき
Nghĩa: Lý lịch
Loại: 名詞
Ví dụ 1
履歴書を書く。
Viết sơ yếu lý lịch.
Ví dụ 2
会議で、履歴に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Lý lịch đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
りれき
Nghĩa: Lý lịch
Loại: 名詞
Ví dụ 1
履歴書を書く。
Viết sơ yếu lý lịch.
Ví dụ 2
会議で、履歴に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Lý lịch đã được đưa ra.
きろく
Nghĩa: Kỷ lục / Ghi chép
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
世界(せかい)記録(きろく)を更新(こうしん)した。
Đã phá kỷ lục thế giới.
Ví dụ 2
会議(かいぎ)の内容(ないよう)を正確(せいかく)に記録(きろく)する。
Ghi chép chính xác nội dung cuộc họp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.