散らかる
ちらかる
Nghĩa: Bừa bộn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
部屋が散らかっている。
Căn phòng bừa bộn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、散らかるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bừa bộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちらかる
Nghĩa: Bừa bộn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
部屋が散らかっている。
Căn phòng bừa bộn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、散らかるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bừa bộn.
みだれる
Nghĩa: Bị xáo trộn, bị rối loạn, bị mất trật tự
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人身事故で電車のダイヤが大幅に乱れ、多くの通勤客に影響が出た。
Do tai nạn người, lịch trình tàu điện đã bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hành khách đi làm.
Ví dụ 2
満員電車で押し合いへし合い、髪が乱れてしまった。
Do chen lấn trên tàu điện đông người, tóc tôi đã bị rối bù.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.