気付く
きづく
Nghĩa: Nhận ra
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ミスに気付く。
Nhận ra lỗi sai.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、気付くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Nhận ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きづく
Nghĩa: Nhận ra
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ミスに気付く。
Nhận ra lỗi sai.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、気付くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Nhận ra.
みすごす
Nghĩa: Bỏ qua, bỏ sót, lờ đi, không để ý đến.
Loại: Động từ nhóm 1 (Godan)
Ví dụ 1
重篤な副作用の**徴候**を**見過ごさ**ないよう、注意深く観察してください。
Hãy quan sát cẩn thận để không **bỏ sót** các **dấu hiệu** của tác dụng phụ nghiêm trọng.
Ví dụ 2
些細な体調変化でも**見過ごさ**ずに、医師に報告することが重要です。
Điều quan trọng là không **bỏ qua** ngay cả những thay đổi nhỏ trong tình trạng cơ thể và báo cáo cho bác sĩ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.