ミスに気付く。
Nhận ra lỗi sai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhận ra
気付く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhận ra.
Cách đọc là きづく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きづく
Hán Việt: KHÍ PHÓ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
ミスに気付く。
Nhận ra lỗi sai.
ニュースや会話で、気付くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Nhận ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.