憎い
にくい
Nghĩa: Đáng ghét
Loại: イ形容詞
Ví dụ 1
彼(かれ)の才能(さいのう)が憎い(にくい)。
Đáng ghét cái tài năng của anh ta (Ghen tị).
Ví dụ 2
嘘(うそ)をつく人(ひと)が憎い(にくい)。
Tôi ghét những người nói dối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
にくい
Nghĩa: Đáng ghét
Loại: イ形容詞
Ví dụ 1
彼(かれ)の才能(さいのう)が憎い(にくい)。
Đáng ghét cái tài năng của anh ta (Ghen tị).
Ví dụ 2
嘘(うそ)をつく人(ひと)が憎い(にくい)。
Tôi ghét những người nói dối.
いとしい
Nghĩa: Đáng yêu, được yêu thương, thân yêu, quý giá (thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người, vật có ý nghĩa đặc biệt).
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
彼が私のことを「愛しい人」と呼んでくれるたびに、胸がいっぱいになる。
Mỗi khi anh ấy gọi tôi là "người yêu dấu", tim tôi lại rộn ràng.
Ví dụ 2
長い年月を共に過ごしたこの家は、私たちにとって愛しい存在だ。
Ngôi nhà mà chúng tôi đã sống cùng nhau qua bao năm tháng này là một sự tồn tại quý giá đối với chúng tôi.
"愛しい" mang sắc thái tình cảm sâu sắc, thường dùng cho người, vật có mối gắn kết tinh thần mạnh mẽ. Khác với "可愛い" chỉ sự dễ thương bề ngoài, "愛しい" chứa đựng sự trân trọng, yêu thương từ sâu thẳm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.