彼が私のことを「愛しい人」と呼んでくれるたびに、胸がいっぱいになる。
Mỗi khi anh ấy gọi tôi là "người yêu dấu", tim tôi lại rộn ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đáng yêu, được yêu thương, thân yêu, quý giá (thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người, vật có ý nghĩa đặc biệt).
愛しい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đáng yêu, được yêu thương, thân yêu, quý giá (thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người, vật có ý nghĩa đặc biệt)..
Cách đọc là いとしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いとしい
Hán Việt: Ái
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼が私のことを「愛しい人」と呼んでくれるたびに、胸がいっぱいになる。
Mỗi khi anh ấy gọi tôi là "người yêu dấu", tim tôi lại rộn ràng.
長い年月を共に過ごしたこの家は、私たちにとって愛しい存在だ。
Ngôi nhà mà chúng tôi đã sống cùng nhau qua bao năm tháng này là một sự tồn tại quý giá đối với chúng tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.