日常
にちじょう
Nghĩa: Thường ngày
Loại: 表現
Ví dụ 1
日常の生活を楽しむ。
Tận hưởng cuộc sống thường ngày.
Ví dụ 2
日常生活。
Đời sống sinh hoạt hàng ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
にちじょう
Nghĩa: Thường ngày
Loại: 表現
Ví dụ 1
日常の生活を楽しむ。
Tận hưởng cuộc sống thường ngày.
Ví dụ 2
日常生活。
Đời sống sinh hoạt hàng ngày.
にっか
Nghĩa: Thói quen hàng ngày, công việc hàng ngày, lịch trình hàng ngày.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
満員電車での通勤は、多くのサラリーマンにとって避けられない日課だ。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc là một lịch trình hàng ngày không thể tránh khỏi đối với nhiều nhân viên văn phòng.
Ví dụ 2
毎朝のジョギングは私の健康を保つための日課となっている。
Chạy bộ mỗi sáng đã trở thành thói quen hàng ngày để tôi duy trì sức khỏe.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.