主張
しゅちょう
Nghĩa: Chủ trương, khẳng định
Loại: 名詞
Ví dụ 1
自分の意見を強く主張する。
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến của bản thân.
Ví dụ 2
政府は、景気回復のための新たな政策を主張している。
Chính phủ đang khẳng định một chính sách mới nhằm phục hồi kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅちょう
Nghĩa: Chủ trương, khẳng định
Loại: 名詞
Ví dụ 1
自分の意見を強く主張する。
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến của bản thân.
Ví dụ 2
政府は、景気回復のための新たな政策を主張している。
Chính phủ đang khẳng định một chính sách mới nhằm phục hồi kinh tế.
ろん
Nghĩa: Luận điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
自分(じぶん)の論(ろん)を曲げない(まげない)。
Không thay đổi luận điểm của bản thân.
Ví dụ 2
その問題(もんだい)について、様々(さまざま)な論(ろん)が交(かわ)された。
Về vấn đề đó, nhiều luận điểm khác nhau đã được trao đổi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.