移動
いどう
Nghĩa: Di chuyển
Loại: 表現
Ví dụ 1
車(くるま)で移動(いどう)する。
Di chuyển bằng ô tô.
Ví dụ 2
会議で、移動に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Di chuyển đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いどう
Nghĩa: Di chuyển
Loại: 表現
Ví dụ 1
車(くるま)で移動(いどう)する。
Di chuyển bằng ô tô.
Ví dụ 2
会議で、移動に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Di chuyển đã được đưa ra.
いじょう
Nghĩa: Sự di chuyển (từ giường sang xe lăn, từ xe lăn sang ghế, v.v.)
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
夜間トイレ介助の際、患者様の移乗動作が不安定でした。
Khi hỗ trợ bệnh nhân đi vệ sinh vào ban đêm, động tác di chuyển của bệnh nhân không ổn định.
Ví dụ 2
夜間は転倒リスクが高まるため、移乗時には必ず二人介助を行うよう指示しました。
Vì nguy cơ té ngã tăng cao vào ban đêm, tôi đã chỉ thị phải luôn có hai người hỗ trợ khi di chuyển bệnh nhân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.